拼
泰语
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàiyǔ
tiếng Thái Lan
Thai (language)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泰国的语言
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiếng Thái Lan
泰国的语言
免费例句
你能翻译泰语吗?
Nǐ néng fānyì Tàiyǔ ma?
≈HSK4
Bạn có thể dịch tiếng Thái không?
Can you translate Thai?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分