WinHSK

泳池

HSK5n
0 · Lv.1
yǒngchí

bể bơi; hồ bơi

swimming pool

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳池。
义项 nHSK5

bể bơi; hồ bơi

游泳池。

免费例句

我们下午一起去泳池吧!

Wǒmen xiàwǔ yìqǐ qù yǒngchí ba!

HSK4

Chiều nay chúng ta cùng đi bể bơi nhé!

Let's go to the swimming pool together this afternoon!

他每天早上去泳池游泳。

Tā měitiān zǎoshang qù yǒngchí yóuyǒng.

HSK5

Anh ấy đi bơi ở hồ bơi mỗi sáng.

He goes swimming at the pool every morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50