WinHSK

泵浦

HSK1n
0 · Lv.1
bèng

máy bơm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一种用于输送液体或使液体增压的机械装置。
义项 nHSK1

máy bơm

指一种用于输送液体或使液体增压的机械装置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan