WinHSK

泼墨

HSK7-9v
0 · Lv.1

vẩy mực (một cách vẽ tranh thuỷ mặc)

do paintings 现场 泼墨 draw pictures on the spot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国画的一种画法,用笔醮墨汁大片地洒在纸上或绢上画出物体形象,像把墨汁泼上去一样
义项 vHSK7-9

vẩy mực (một cách vẽ tranh thuỷ mặc)

中国画的一种画法,用笔醮墨汁大片地洒在纸上或绢上画出物体形象,像把墨汁泼上去一样

免费例句

每天清晨,在很多广场和公园里都能看到地书爱好者在挥毫“泼墨”。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan