WinHSK

洁癖

HSK1n
0 · Lv.1
jié

sợ bẩn; chứng sạch sẽ

mysophobia; dread of filth/dirt; excessive concern for neatness 洁癖 者 compulsive cleaner

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过分追求清洁的习性。
义项 nHSK1

sợ bẩn; chứng sạch sẽ

过分追求清洁的习性。

免费例句

你不会是有洁癖吧?

Nǐ bù huì shì yǒu jiépǐ ba?

HSK6

Cậu mắc chứng ưa sạch sẽ à?

You don't have a cleanliness obsession, do you?

她是个有洁癖的人。

Tā shì ge yǒu jiépǐ de rén.

HSK6

Cô ấy là người có chứng sạch sẽ.

She is a person with a cleanliness obsession.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan