拼
洋妞
HSK1n 0 · Lv.1
yángniū
cô gái ngoại quốc
young woman/girl of Western countries
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指外国女性,尤其是欧美女性。
等级
义项 ①n≈HSK1
cô gái ngoại quốc
指外国女性,尤其是欧美女性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cô gái ngoại quốc
young woman/girl of Western countries
cô gái ngoại quốc
指外国女性,尤其是欧美女性。