拼
洋溢
HSK7-9v 0 · Lv.1
yángyì
dào dạt; tràn trề; dồi dào; tràn đầy
漢越 dương dật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (情绪、气氛等) 充分流露
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dào dạt; tràn trề; dồi dào; tràn đầy
(情绪、气氛等) 充分流露
免费例句
会场洋溢着热情的气氛。
Huìchǎng yángyì zhe rèqíng de qìfēn.
≈HSK6
Không khí hội trường tràn đầy sự nhiệt tình.
The venue was filled with an enthusiastic atmosphere.
房间里洋溢着欢乐的气氛。
Fángjiān lǐ yángyì zhe huānlè de qìfēn.
≈HSK6
Căn phòng tràn ngập không khí vui vẻ.
The room was filled with a joyful atmosphere.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分