WinHSK

洗澡

HSK3v
0 · Lv.1
xǐzǎo

tắm; tắm rửa

漢越 tẩy táo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用水洗身体除去污垢
义项 v, svHSK3

tắm; tắm rửa

用水洗身体除去污垢

免费例句

我每天早上洗澡。

Wǒ měitiān zǎoshang xǐzǎo.

HSK1

Tôi tắm vào mỗi buổi sáng.

I take a shower every morning.

他在浴室里洗澡。

Tā zài yùshì lǐ xǐzǎo.

HSK2

Anh ấy đang tắm trong phòng tắm.

He is taking a shower in the bathroom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50