拼
洗礼
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǐlǐ
lễ rửa tội; rửa tội (của Thiên Chúa Giáo)
severe test; ordeal; baptism 经受炮火的 洗礼 experience the baptism of gunfire 接受战斗的 洗礼 go through the test of battles [ 相关词条 ] 洗礼盆 [名] [宗教] font 洗礼式 [名] [宗教] christening 洗礼堂 [名] [宗教] baptistery 洗礼证书 [名] certificate of baptism
漢越 tẩy lễ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基督教接受人入教时所举行的一种宗教仪式,把水滴在受洗人的额上,或将受洗人身体浸在水里,表示洗净过去的罪恶
- 比喻严峻的锻炼和考验
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lễ rửa tội; rửa tội (của Thiên Chúa Giáo)
基督教接受人入教时所举行的一种宗教仪式,把水滴在受洗人的额上,或将受洗人身体浸在水里,表示洗净过去的罪恶
免费例句
孩子要准备接受洗礼了。
háizi yào zhǔnbèi jiēshòu xǐlǐ le.
≈HSK6
Đứa bé sắp chuẩn bị lễ rửa tội.
The child is going to be baptized.
洗礼是信仰的开始。
Xǐlǐ shì xìnyǎng de kāishǐ.
≈HSK6
Lễ rửa tội là khởi đầu của niềm tin.
Baptism is the beginning of faith.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
thử thách; tôi luyện; sự thử thách; sự tôi luyện
比喻严峻的锻炼和考验
免费例句
失败是成长的洗礼。
Shībài shì chéngzhǎng de xǐlǐ.
≈HSK6
Thất bại là thử thách để trưởng thành.
Failure is a baptism of growth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分