WinHSK

洗脑

HSK2v
0 · Lv.1
nǎo

tẩy não

brainwash 接受 洗脑 get the brainwashing; be brainwashed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用外部压力将特殊的思想灌输给他人。
义项 vHSK2

tẩy não

用外部压力将特殊的思想灌输给他人。

免费例句

他的话听起来像在洗脑。

Tā de huà tīng qǐlái xiàng zài xǐnǎo.

HSK6

Lời nói của anh ta nghe như đang tẩy não.

His words sound like brainwashing.

小孩子容易被动画片洗脑。

xiǎoháizi róngyì bèi dònghuàpiàn xǐnǎo.

HSK6

Trẻ con dễ bị phim hoạt hình tẩy não.

Children are easily brainwashed by cartoons.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan