拼
洪涝
HSK7-9n 0 · Lv.1
hónglào
lụt; lũ lụt
waterlogging due to flooding 洪涝 灾害 flooding and waterlogging disasters
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洪水淹没农田所造成的灾害现象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lụt; lũ lụt
洪水淹没农田所造成的灾害现象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分