拼
洪荒
HSK7-9n 0 · Lv.1
hónghuāng
hồng hoang; mông muội
primeval chaos; chaotic state 洪荒 时代 primeval age/times; remote antiquity
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 混沌蒙昧的状态借指太古时代
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hồng hoang; mông muội
混沌蒙昧的状态借指太古时代
免费例句
以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者,焉哉手也”结尾。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分