WinHSK

活塞

HSK6n
0 · Lv.1
huósāi

pít-tông

piston 活塞 运动 piston motion 活塞 圈 piston ring 活塞 杆 piston rod

漢越 hoạt tắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气缸或唧筒里往复运动的机件,通常圆饼形或圆柱形在发动机汽缸里,活塞的作用是把蒸汽或燃料爆发的压力变为机械能也叫鞲鞴
义项 nHSK6

pít-tông

气缸或唧筒里往复运动的机件,通常圆饼形或圆柱形在发动机汽缸里,活塞的作用是把蒸汽或燃料爆发的压力变为机械能也叫鞲鞴

免费例句

把九号车床调好,来车这个新活塞。

Bǎ jiǔ hào chēchuáng tiáo hǎo, lái chē zhège xīn huósāi.

HSK6

Đặt máy tiện số 9 sẵn sàng để gia công pít-tông mới này.

Set up lathe number 9 to machine this new piston.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50