WinHSK

洽商

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiàshāng

bàn bạc; thương lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接洽商谈
义项 vHSK7-9

bàn bạc; thương lượng

接洽商谈

免费例句

那两家公司三年前就进行过接触,洽商合并事宜

HSK7-9

进行洽商

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan