WinHSK

派对

HSK5n
0 · Lv.1
pàiduì

tiệc; tiệc tùng; party

party 生日 派对 birthday party

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社交性或娱乐性的聚会,规模一般较小
义项 nHSK5

tiệc; tiệc tùng; party

社交性或娱乐性的聚会,规模一般较小

免费例句

我昨天参加了生日派对。

Wǒ zuótiān cānjiā le shēngrì pàiduì.

HSK3

Hôm qua tôi đã tham dự tiệc sinh nhật.

I attended a birthday party yesterday.

我喜欢参加朋友的派对。

Wǒ xǐhuān cānjiā péngyou de pàiduì.

HSK4

Tôi thích tham gia tiệc của bạn bè.

I like to go to my friends' parties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50