拼
流传
HSK5v 0 · Lv.1
liúchuán
lưu truyền; truyền đi
漢越 lưu truyền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顺着时间往下传或扩大范围向外传
等级
义项 ①v≈HSK5
lưu truyền; truyền đi
顺着时间往下传或扩大范围向外传
免费例句
这段话流传了很久。
Zhè duàn huà liúchuán le hěn jiǔ.
≈HSK5
Câu nói này đã lưu truyền rất lâu.
This saying has been circulating for a long time.
赛龙舟是中国民间传统的水上体育娱乐项目,已流传两千多年,多是在喜庆节日举行,是多人集体划桨竞赛。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分