拼
流汗
HSK4v 0 · Lv.1
liúhàn
đổ mồ hôi; ra mồ hôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (通过运动或费力)使(人,动物)出汗
等级
义项 ①v≈HSK4
đổ mồ hôi; ra mồ hôi
(通过运动或费力)使(人,动物)出汗
免费例句
大家运动时都流汗。
Dàjiā yùndòng shí dōu liúhàn.
≈HSK3
Mọi người đều đổ mồ hôi khi vận động.
Everyone sweats when exercising.
他跑步时流了很多汗。
Tā pǎobù shí liú le hěnduō hàn.
≈HSK4
Anh ấy ra nhiều mồ hôi khi chạy.
He sweats a lot when he runs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分