WinHSK

流畅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liúchàng

lưu loát; trôi chảy

漢越 lưu sướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 流利; 通畅
义项 adjHSK7-9

lưu loát; trôi chảy

流利; 通畅

免费例句

这条河水流得很顺畅。

Zhè tiáo hé shuǐ liú de hěn shùnchàng.

HSK4

Dòng sông chảy vô cùng êm ả.

The river flows very smoothly.

文笔流畅是写作的基础。

Wénbǐ liúchàng shì xiězuò de jīchǔ.

HSK5

Văn phong trôi chảy là nền tảng của việc viết.

Fluency in writing is the foundation of good writing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan