拼
浆果
HSK5n 0 · Lv.1
jiāngguǒ
quả mọng; loại quả chứa nhiều nước
berry 浆果 类果树 berry tree
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液果的一种,中果皮和内果皮都是肉质,水分很多,如葡萄、番茄等的果实
等级
义项 ①n≈HSK5
quả mọng; loại quả chứa nhiều nước
液果的一种,中果皮和内果皮都是肉质,水分很多,如葡萄、番茄等的果实
免费例句
明天我们去采浆果。
Míngtiān wǒmen qù cǎi jiāngguǒ.
≈HSK6
Ngày mai chúng ta đi hái quả mọng.
Tomorrow we are going to pick berries.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分