拼
浇薄
HSK5adj 0 · Lv.1
jiāobáo
hà khắc; khắc nghiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 社会风气浮薄,不淳朴敦厚
等级
义项 ①adj≈HSK5
hà khắc; khắc nghiệt
社会风气浮薄,不淳朴敦厚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hà khắc; khắc nghiệt
hà khắc; khắc nghiệt
社会风气浮薄,不淳朴敦厚