WinHSK

浊流

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuóliú

(nghĩa bóng) một người khinh thường

base/mean person; forces of darkness and decadence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. a contemptible person
  2. fig. corrupt or disgraceful social trends
  3. muddy waters
  4. turbid flow
义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) một người khinh thường

fig. a contemptible person

义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) xu hướng xã hội thối nát hoặc đáng hổ thẹn

fig. corrupt or disgraceful social trends

义项 nHSK7-9

những vùng bùn lấy

muddy waters

义项 nHSK7-9

dòng chảy đục

turbid flow

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan