拼
济州
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
jìzhōu
Jeju (tên tỉnh và đảo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 韩国的一个岛屿,著名旅游地。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Jeju (tên tỉnh và đảo)
韩国的一个岛屿,著名旅游地。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Jeju (tên tỉnh và đảo)
Jeju (tên tỉnh và đảo)
韩国的一个岛屿,著名旅游地。