WinHSK

浑圆

HSK7-9adj
0 · Lv.1
húnyuán

rất tròn; tròn trịa; tròn trĩnh; tròn vành vạnh

perfectly round

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很圆
义项 adjHSK7-9

rất tròn; tròn trịa; tròn trĩnh; tròn vành vạnh

很圆

免费例句

月亮浑圆。

Yuèliang húnyuán.

HSK6

Trăng tròn vành vạnh.

The moon is perfectly round.

俗语说“月到中秋分外明”,中国人认为中秋节的月亮最为浑圆、明亮。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan