WinHSK

浓妆

HSK6n, v
0 · Lv.1
nóngzhuāng

trang điểm đậm

heavy make-up [ 相关词条 ] 浓妆淡抹总相宜 always charming with either light or heavy make-up 浓妆艳抹 be richly attired and heavily made-up; put on gaudy/garish clothing and heavy make-up; be heavily made up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妆容浓重。
义项 n, vHSK6

trang điểm đậm

妆容浓重。

免费例句

她喜欢化浓妆。

Tā xǐhuān huà nóngzhuāng.

HSK6

Cô ấy thích trang điểm đậm.

She likes to wear heavy makeup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50