拼
浓度
HSK5n 0 · Lv.1
nónɡdù
nồng độ
concentration; density 尿 浓度 urinary concentration 血糖 浓度 sugar level in blood 离子 浓度 ionic concentration 分子 浓度 molecular concentration 高/低 浓度 high/low density
漢越 nùng độ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分