WinHSK

浓重

HSK7-9adj
0 · Lv.1
nóngzhòng

dày đặc; nồng nặc; sực nức; đậm đặc (khói, mùi vị, màu sắc)

漢越 nùng trọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (烟雾、气味、色彩等) 很浓很重
义项 adjHSK7-9

dày đặc; nồng nặc; sực nức; đậm đặc (khói, mùi vị, màu sắc)

(烟雾、气味、色彩等) 很浓很重

免费例句

山谷中的雾越发浓重了。

shān gǔ zhōng de wù yuè fā nóng zhòng le.

HSK6

Sương mù trong thung lũng càng lúc càng dày đặc.

The fog in the valley is getting thicker.

桂花发出浓重的香味。

guìhuā fāchū nóngzhòng de xiāngwèi.

HSK6

Hoa quế tỏa ra mùi thơm nồng nàn.

Osmanthus flowers emit a strong fragrance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan