拼
浣濯
HSK1v 0 · Lv.1
huànzhuó
rửa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to rinse
- to wash
- 洗涤
等级
义项 ①v≈HSK1
rửa
to rinse
义项 ②v≈HSK1
để rửa
to wash
义项 ③v≈HSK1
chao rửa
洗涤
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rửa
rửa
to rinse
để rửa
to wash
chao rửa
洗涤