拼
浦东
HSK1n 0 · Lv.1
pǔdōng
quận Phố Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指江南地区的东部,特指上海市浦东新区
等级
义项 ①n≈HSK1
quận Phố Đông
指江南地区的东部,特指上海市浦东新区
免费例句
浦东的地铁系统很方便。
pǔ dōng de dì tiě xì tǒng hěn fāng biàn.
≈HSK3
Hệ thống tàu điện ngầm ở quận Phố Đông rất thuận tiện.
The subway system in Pudong is very convenient.
浦东的发展速度很快。
Pǔdōng de fāzhǎn sùdù hěn kuài.
≈HSK4
Tốc độ phát triển của quận Phố Đông rất nhanh.
The development speed of Pudong is very fast.
浦东有很多现代的建筑。
Pǔdōng yǒu hěnduō xiàndài de jiànzhù.
≈HSK4
Phố Đông có rất nhiều tòa nhà hiện đại.
Pudong has many modern buildings.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分