WinHSK

浩荡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hàodàng

mênh mông cuồn cuộn; cuồn cuộn (dòng nước)

mighty; immense; powerful 军威 浩荡 mighty army 浩荡 的人群 huge crowds of people

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水势大
  2. 形容广阔或壮大
义项 adjHSK7-9

mênh mông cuồn cuộn; cuồn cuộn (dòng nước)

水势大

免费例句

游行队伍浩浩荡荡地通过天安门。

Yóuxíng duìwǔ hàohàodàngdàng de tōngguò Tiān'ānmén.

HSK6

Đoàn diễu hành hùng dũng đi qua Thiên An Môn.

The parade marched majestically through Tiananmen.

义项 adjHSK7-9

lồng lộng; hùng dũng; hùng vĩ; oai nghiêm

形容广阔或壮大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50