拼
浪花
HSK4n 0 · Lv.1
lànɡhuā
bọt sóng; hoa sóng
episodes (in one's life) 生活的 浪花 episodes in one's life
漢越 lãng hoa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 波浪激起的四测的水
- 比喻生活中的特殊片段或现象
等级
义项 ①n≈HSK4
bọt sóng; hoa sóng
波浪激起的四测的水
免费例句
孩子们在玩浪花。
háizimen zài wán lànghuā.
≈HSK5
Lũ trẻ đang chơi đùa với bọt sóng.
The children are playing with the spray.
船尾翻卷着一层层浪花。
Chuán wěi fān juǎn zhe yī céng céng làng huā.
≈HSK5
Từng đợt bọt sóng nổi lên sau đuôi thuyền.
Layers of spray rolled up at the stern of the boat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
biến cố (cuộc sống); bông hoa sóng (ví với một giai đoạn hoặc một chặng đường đặc biệt trong cuộc đòi)
比喻生活中的特殊片段或现象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分