WinHSK

浮动

HSK7-9v
0 · Lv.1
fúdòng

di động; lưu động; lững lờ

漢越 phù động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飘浮移动;流动
  2. 上下变动;不固定
义项 vHSK7-9

di động; lưu động; lững lờ

飘浮移动;流动

免费例句

这些云在天空中浮动。

Zhèxiē yún zài tiānkōng zhōng fúdòng.

HSK6

Những đám mây lững lờ trôi trên bầu trời.

These clouds are floating in the sky.

那个泡泡在水中浮动。

nà ge pào pào zài shuǐ zhōng fú dòng.

HSK6

Cái bong bóng trôi lơ lửng trong nước.

That bubble is floating in the water.

义项 vHSK7-9

không ổn định

上下变动;不固定

免费例句

物价浮动,让消费者感到困扰。

wùjià fúdòng, ràng xiāofèizhě gǎndào kùnrǎo.

HSK5

Giá cả biến động khiến người tiêu dùng cảm thấy lo lắng.

Price fluctuations trouble consumers.

汇率浮动,让很多人感到不安。

huì lǜ fú dòng, ràng hěn duō rén gǎn dào bù ān.

HSK6

Tỷ giá hối đoái biến động khiến nhiều người cảm thấy lo lắng.

The fluctuation of exchange rates makes many people feel uneasy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50