WinHSK

浴露

HSK6n
0 · Lv.1

Sữa tắm; tắm; phơi bày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洗澡的意思;暴露或显露的状态
义项 nHSK6

Sữa tắm; tắm; phơi bày

洗澡的意思;暴露或显露的状态

免费例句

沐浴露的香味很清新。

Mùyùlù de xiāngwèi hěn qīngxīn.

HSK5

Sữa tắm có mùi thơm tươi mát.

The scent of the shower gel is very fresh.

这种沐浴露很划算。

Zhè zhǒng mùyùlù hěn huásuàn.

HSK5

Loại sữa tắm này giá cả hợp lý.

This type of body wash is a good deal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
沐浴露mùyùlùHSK7-9sữa tắm