拼
海伦
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎilún
Hải Luân; huyện Hải Luân; thành phố Hải Luân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 海伦县; 海伦市
- 海伦(女子名,火把、光亮的之义)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hải Luân; huyện Hải Luân; thành phố Hải Luân
海伦县; 海伦市
免费例句
我喜欢海伦的笑容。
Wǒ xǐhuān Hǎilún de xiàoróng.
≈HSK1
Tôi thích nụ cười của Helen.
I like Helen's smile.
海伦的天气怎么样?
Hǎilún de tiānqì zěnmeyàng?
≈HSK1
Thời tiết ở Helen thế nào?
What's the weather like in Helen?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
Hải Luân (dùng để chỉ một cô gái hoặc người phụ nữ có tên Hải Luân)
海伦(女子名,火把、光亮的之义)
免费例句
海伦今天很开心。
Hǎilún jīntiān hěn kāixīn.
≈HSK2
Hôm nay Hải Luân rất vui.
Helen is very happy today.
海伦喜欢画画。
Hǎilún xǐhuān huà huà.
≈HSK2
Hải Luân thích vẽ tranh.
Helen likes to draw.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分