WinHSK

海兔

HSK5n
0 · Lv.1
hǎi

thỏ biển; cá thỏ biển

sea hare

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种生活在海洋中的软体动物,外形像兔子,通常有鲜艳的颜色。
义项 nHSK5

thỏ biển; cá thỏ biển

一种生活在海洋中的软体动物,外形像兔子,通常有鲜艳的颜色。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan