拼
海尔
HSK4n 0 · Lv.1
hǎiěr
Haier (thương hiệu đồ điện tử gia dụng Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国家电品牌
等级
义项 ①n≈HSK4
Haier (thương hiệu đồ điện tử gia dụng Trung Quốc)
中国家电品牌
免费例句
他在海尔公司工作了五年。
Tā zài Hǎi'ěr gōngsī gōngzuò le wǔ nián.
≈HSK3
Anh ấy đã làm việc tại công ty Haier được 5 năm.
He has worked at Haier for five years.
海尔是中国知名的家电品牌。
Hǎi'ěr shì Zhōngguó zhīmíng de jiādiàn pǐnpái.
≈HSK4
Haier là một thương hiệu đồ gia dụng nổi tiếng của Trung Quốc.
Haier is a well-known home appliance brand in China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分