拼
海港
HSK6n 0 · Lv.1
hǎiɡǎnɡ
hải cảng; cảng biển
seaport; coastal port; harbour 海港 设备 harbour equipment 在 海港 停靠 call at a harbour 封锁 海港 blockade a harbour
漢越 hải cảng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿海停泊船只的港口,有军港、商港、渔港等
等级
义项 ①n≈HSK6
hải cảng; cảng biển
沿海停泊船只的港口,有军港、商港、渔港等
免费例句
这个海港很繁忙。
zhège hǎigǎng hěn fánmáng.
≈HSK5
Cảng biển này rất nhộn nhịp.
This seaport is very busy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分