WinHSK

海芋

HSK1n
0 · Lv.1
hǎi

Hoa loa kèn; cây khoai môn; cây bách hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海芋是一种植物,通常生长在湿润的环境中,根部可食用。它的花朵形状像百合,因此也被称为“百合芋”。
义项 nHSK1

Hoa loa kèn; cây khoai môn; cây bách hợp

海芋是一种植物,通常生长在湿润的环境中,根部可食用。它的花朵形状像百合,因此也被称为“百合芋”。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan