拼
海藻
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎizǎo
hải tảo; tảo biển; rong biển; mứt biển
marine alga; seaweed
漢越 hải tảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 海产藻类 (如海带、马尾藻、岩藻、石莼、掌状红皮藻等) 的总称
- 海藻是一种生长在水中的植物,通常用于食品、药物和化妆品等领域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hải tảo; tảo biển; rong biển; mứt biển
海产藻类 (如海带、马尾藻、岩藻、石莼、掌状红皮藻等) 的总称
义项 ②n≈HSK7-9
cây rong biển; hải thảo; rong biển; tảo biển
海藻是一种生长在水中的植物,通常用于食品、药物和化妆品等领域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分