WinHSK

涂盖

HSK7-9v
0 · Lv.1
gài

phủ; bôi; đắp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用一层修整的、保护的或封闭的任何物质来覆盖或涂敷
义项 vHSK7-9

phủ; bôi; đắp

用一层修整的、保护的或封闭的任何物质来覆盖或涂敷

免费例句

地板上涂了一层油漆。

Dìbǎn shàng tú le yī céng yóuqī.

HSK4

Sàn nhà được phủ một lớp sơn.

A layer of paint was applied to the floor.

墙壁被涂上了厚厚的油漆。

qiáng bì bèi tú shàng le hòu hòu de yóu qī。

HSK4

Tường được phủ một lớp sơn dày.

The wall was covered with a thick layer of paint.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan