拼
消失
HSK5v 0 · Lv.1
xiāoshī
tan biến; biến mất
漢越 tiêu thất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (事物) 逐渐减少以至没有
等级
义项 ①v≈HSK5
tan biến; biến mất
(事物) 逐渐减少以至没有
免费例句
太阳消失在云层里。
Tàiyáng xiāoshī zài yúncéng lǐ.
≈HSK4
Mặt trời biến mất trong những tầng mây.
The sun disappeared into the clouds.
她的笑容突然消失了。
Tā de xiàoróng tūrán xiāoshī le.
≈HSK4
Nụ cười của cô ấy đột nhiên biến mất.
Her smile suddenly disappeared.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分