WinHSK

消息

HSK4n
0 · Lv.1
xiāoxi

tin; tin tức; thông tin

漢越 tiêu tức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关于人或事物情况的报道
义项 nHSK4

tin; tin tức; thông tin

关于人或事物情况的报道

免费例句

这是一个好消息。

Zhè shì yī gè hǎo xiāoxi.

HSK2

Đây là một tin tốt.

This is good news.

我收到了一条消息。

wǒ shōu dào le yī tiáo xiāo xi

HSK2

Tôi nhận được một tin nhắn.

I received a message.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan