WinHSK

消肿

HSK6v
0 · Lv.1
xiāozhǒng

(nghĩa bóng) để sắp xếp hợp lý (một bộ máy quan liêu cồng kềnh, v.v.)

streamline; reduce; trim; lose weight [ 相关词条 ] 消肿药 [名] discutient

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) to streamline (a bloated bureaucracy etc)
  2. detumescence
  3. to reduce swelling
  4. 消肿是指减轻或消除身体某部分的肿胀现象。
义项 vHSK6

(nghĩa bóng) để sắp xếp hợp lý (một bộ máy quan liêu cồng kềnh, v.v.)

(fig.) to streamline (a bloated bureaucracy etc)

义项 vHSK6

sự bùng phát

detumescence

义项 vHSK6

để giảm sưng

to reduce swelling

义项 vHSK6

giẹt; Giảm sưng; tiêu sưng

消肿是指减轻或消除身体某部分的肿胀现象。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan