拼
涉猎
HSK7-9v 0 · Lv.1
shèliè
đọc qua; đọc lướt; đọc sơ qua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粗略的阅读
- 接触;涉及
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đọc qua; đọc lướt; đọc sơ qua
粗略的阅读
免费例句
她涉猎了一些心理学书籍。
tā shè liè le yī xiē xīn lǐ xué shū jí。
≈HSK6
Cô ấy đã đọc sơ qua sách tâm lý học.
She has dabbled in some psychology books.
义项 ②v≈HSK7-9
tiếp xúc; liên quan đến
接触;涉及
免费例句
她涉猎过音乐。
Tā shèliè guò yīnyuè.
≈HSK6
Cô ấy đã từng tìm hiểu qua về âm nhạc.
She has dabbled in music.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分