WinHSK

涡流

HSK7-9n
0 · Lv.1
wōliú

vòng xoáy; dòng xoáy; vận động xoáy (của chất lỏng)

eddy current [ 相关词条 ] 涡流测速计 [名] [电学] eddy-current speed indicator 涡流产生器 [名] [航空] vortex generator 涡流传导率 [名] [物理] eddy conductivity 涡流纺纱 [名] vortex spinning 涡流管 [名] [物理] vortex tube 涡流检测器 [名] vortex sensor 涡流扩散 [名] [物理] eddy diffusion 涡流离合器 [名] [机械] eddy-current clutch 涡流损耗 [名] eddy current loss 涡流探伤 [名] eddy current test/testing 涡流通量 [名] [物理] eddy flux 涡流温度计 [名] [工程] vortex thermometer 涡流制动器 [名] [机械] eddy-current brake

漢越 oa lưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 流体形成旋涡的运动,也指旋涡
  2. 物理学上指实心的导体在交流磁场中感生的涡旋形电流,也叫涡电流
义项 nHSK7-9

vòng xoáy; dòng xoáy; vận động xoáy (của chất lỏng)

流体形成旋涡的运动,也指旋涡

免费例句

科学家研究涡流现象。

Kēxuéjiā yánjiū wōliú xiànxiàng.

HSK6

Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng dòng xoáy.

Scientists study the phenomenon of eddy currents.

义项 nHSK7-9

dòng điện xoáy

物理学上指实心的导体在交流磁场中感生的涡旋形电流,也叫涡电流

免费例句

强烈的涡流可能导致死亡。

Qiángliè de wōliú kěnéng dǎozhì sǐwáng.

HSK6

Dòng điện xoáy mạnh có thể dẫn đến tử vong.

Strong eddy currents can lead to death.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan