拼
涡虫
HSK7-9n 0 · Lv.1
wōchóng
trùng turbellaria (động vật nhuyễn thể, tên khoa học là turbellaria)
turbellarian (worm)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trùng turbellaria (động vật nhuyễn thể, tên khoa học là turbellaria)
turbellarian (worm)