WinHSK

润肺

HSK6v
0 · Lv.1
rùnfèi

để làm cho việc long ra dễ dàng (thuốc)

moisten the lungs—facilitate expectoration; amelirate dryness of the lungs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to make expectoration easy (medicine)
  2. to moisten the lungs
  3. nhuận phế
义项 vHSK6

để làm cho việc long ra dễ dàng (thuốc)

to make expectoration easy (medicine)

免费例句

香蕉味道甘甜,具有较高的药用价值,其主要功用是清理肠胃、治疗便秘,并有清热润肺、止渴、解酒等功效。

HSK5

义项 vHSK6

để làm ẩm phổi

to moisten the lungs

义项 vHSK6

nhuận phế

nhuận phế

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan