拼
涨潮
HSK6v 0 · Lv.1
zhǎnɡcháo
triều dâng; triều lên; nước lên; thuỷ triều dâng cao
漢越 trướng triều
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 潮水升高
等级
义项 ①v≈HSK6
triều dâng; triều lên; nước lên; thuỷ triều dâng cao
潮水升高
免费例句
涨潮的时候,海水上涨了很多。
Zhǎngcháo de shíhou, hǎishuǐ shàngzhǎng le hěn duō.
≈HSK5
Khi thủy triều lên, nước biển dâng cao rất nhiều.
When the tide comes in, the sea level rises a lot.
乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分