拼
涩味
HSK7-9n 0 · Lv.1
sèwèi
acerbic (vị)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- acerbic (taste)
- astringent
等级
义项 ①n≈HSK7-9
acerbic (vị)
acerbic (taste)
义项 ②n≈HSK7-9
chất làm se
astringent
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
acerbic (vị)
acerbic (vị)
acerbic (taste)
chất làm se
astringent