WinHSK

涵洞

HSK6n
0 · Lv.1
hándòng

cống; cái cống; cống máng

culvert 涵洞 闸门 clough

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公路或铁路与沟渠相交的地方使水从路下流过的通道,作用和桥类似,但一般孔径较小
义项 nHSK6

cống; cái cống; cống máng

公路或铁路与沟渠相交的地方使水从路下流过的通道,作用和桥类似,但一般孔径较小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan