WinHSK

涵盖

HSK7-9v
0 · Lv.1
hángài

bao gồm; bao hàm; gồm có

漢越 hàm cái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包含;覆盖
义项 vHSK7-9

bao gồm; bao hàm; gồm có

包含;覆盖

免费例句

报告涵盖了关键问题。

bàogào hángài le guānjiàn wèntí.

HSK6

Báo cáo bao gồm các vấn đề quan trọng.

The report covers the key issues.

这个项目涵盖了新技术。

Zhège xiàngmù hàngài le xīn jìshù.

HSK6

Dự án này bao gồm công nghệ mới.

This project covers new technologies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan